Dụng cụ cắt gọt được xem là "chất xúc tác" quan trọng nhất trong mọi quy trình chế tạo cơ khí chính xác, là mắt xích trực tiếp biến vật liệu thô thành sản phẩm hoàn thiện. Trong môi trường Gia công CNC với áp lực về thời gian chu kỳ và dung sai micron, khả năng chịu nhiệt, chống mài mòn và độ chính xác hình học của dụng cụ quyết định gần như toàn bộ kết quả sản xuất.
Thực tế công nghiệp cho thấy, chi phí dụng cụ cắt gọt chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng chi phí sản xuất, nhưng việc lựa chọn sai dụng cụ có thể gây ra những hậu quả khổng lồ. Từ việc hỏng chi tiết, dừng máy không mong muốn, đến việc giảm tốc độ cắt xuống mức thấp để kiểm soát độ mòn, tất cả đều ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất. Vì lý do này, các kỹ sư luôn phải tìm kiếm các Dụng cụ cắt gọt thế hệ mới, được tối ưu hóa về hình học và vật liệu, để duy trì tốc độ cắt cao nhất có thể.
Việc đầu tư vào các Dụng cụ cắt gọt chất lượng cao, từ các thương hiệu uy tín, không chỉ là mua một sản phẩm mà là mua một giải pháp ổn định. Điều này bao gồm khả năng làm việc hiệu quả trên nhiều loại vật liệu khác nhau—từ thép không gỉ, hợp kim titan đến gang—và cung cấp các dữ liệu kỹ thuật tin cậy để lập trình thông số cắt. Một chiến lược dụng cụ cắt gọt thông minh chính là chìa khóa để đạt được hiệu quả kinh tế vượt trội trong môi trường sản xuất cạnh tranh ngày nay.
Hệ sinh thái Dụng cụ cắt gọt được xây dựng trên bốn nguyên công cơ bản: Tiện, Phay, Khoan và Taro. Mỗi nguyên công đòi hỏi một loại dụng cụ với các yêu cầu kỹ thuật riêng biệt, được tối ưu hóa để đối phó với các thách thức cụ thể của quá trình bóc tách kim loại.
Dao tiện là công cụ chính cho các chi tiết đối xứng trục, và sự ổn định là yếu tố tiên quyết. Hệ thống dao tiện được cấu thành từ mảnh dao tiện (insert) và cán dao tiện (holder), nơi sự lựa chọn vật liệu và hình học của mảnh dao đóng vai trò quan trọng nhất.
Các mảnh dao tiện hiện đại không chỉ khác nhau về hình dạng (tam giác, hình thoi, tròn) mà còn về thiết kế bẻ phoi (chipbreaker) phức tạp. Các thiết kế bẻ phoi được tối ưu hóa để quản lý nhiệt và lực cắt, đảm bảo phoi cuộn lại thành hình chữ C hoặc hình xoắn ốc ngắn, dễ dàng thoát ra khỏi vùng cắt và tránh làm hỏng bề mặt chi tiết. Đặc biệt, đối với gia công lỗ sâu hoặc chi tiết dài, Dao tiện cần được trang bị các giải pháp giảm chấn như cán dao chống rung, sử dụng khối giảm chấn bên trong để triệt tiêu các tần số rung động cộng hưởng, cho phép tăng độ vươn dài của dao lên đến 10 lần đường kính mà vẫn giữ được độ chính xác bề mặt.
Lựa chọn góc thoát dương hay âm của mảnh dao tiện cũng là một quyết định chiến lược. Mảnh dao âm (negative) mang lại độ bền cao hơn, lý tưởng cho tiện thô và vật liệu cứng; trong khi mảnh dao dương (positive) tạo ra lực cắt thấp hơn, phù hợp cho tiện tinh, vật liệu mềm và các chi tiết mỏng manh. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp kỹ sư tối ưu hóa tuổi thọ của Dao tiện và chất lượng bề mặt gia công.
Dao phay là loại dụng cụ linh hoạt nhất, được sử dụng để tạo hình rãnh, mặt phẳng, hốc và các biên dạng phức tạp. Dao phay được phân thành hai nhóm chính: dao phay ngón hợp kim nguyên khối (Solid Carbide End Mills) và dao phay gắn mảnh (Indexable Milling Cutters).
Đối với gia công tốc độ cao và yêu cầu độ chính xác cao trên khuôn mẫu, Dao phay ngón Hợp kim cứng nguyên khối là lựa chọn không thể thay thế. Tiêu chí lựa chọn dao phay ngón rất đa dạng: từ số me cắt (2-3 me cho nhôm, 4-6 me cho thép và vật liệu cứng) đến góc xoắn (Helix Angle). Các chuyên gia thường khuyến nghị sử dụng dao phay có số me cắt nhiều hơn cho gia công tinh để đạt độ mịn bề mặt cao. Lớp phủ TiAlN hoặc AlCrN giúp Dao phay chịu được nhiệt độ cao khi cắt thép cứng, cho phép tốc độ cắt tăng lên gấp nhiều lần.
Ngược lại, dao phay gắn mảnh (Indexable) được ưu tiên cho các nguyên công phá thô lớn do tính kinh tế và khả năng chịu tải cắt cao. Mỗi loại mảnh dao phay gắn mảnh có hình học riêng (dao phay mặt, dao phay vai, dao phay cầu) để tối ưu hóa cho từng mục đích. Sự linh hoạt trong việc thay đổi Dao phay cho từng bước gia công là một lợi thế lớn trong sản xuất đa dạng sản phẩm.
Mũi khoan và Taro là nền tảng cho việc tạo ra các lỗ và ren có độ chính xác vị trí. Sai số ở các nguyên công này thường khó khắc phục và gây lãng phí chi tiết.
Mũi khoan hiện đại, đặc biệt là mũi khoan hợp kim nguyên khối, được thiết kế với hình học rãnh xoắn đặc biệt và các kênh làm mát xuyên thân, giúp thoát phoi hiệu quả ngay cả khi khoan sâu. Đối với lỗ lớn, mũi khoan gắn mảnh (indexable drill) là giải pháp kinh tế cho phép tốc độ tiến dao cao và độ bền vượt trội. Việc lựa chọn lớp phủ và loại hợp kim nền cho Mũi khoan phải phù hợp với vật liệu phôi để kiểm soát sự mài mòn trên các điểm chịu lực cao nhất là góc mũi và các mép cắt bên.
Taro là công cụ cuối cùng để tạo ren. Ngoài Taro cắt truyền thống, Taro nén (Forming Tap) ngày càng được ưa chuộng cho các vật liệu dẻo. Taro nén không cắt mà nén vật liệu tạo thành ren, cho ra ren có độ bền cơ học cao hơn và loại bỏ hoàn toàn vấn đề kẹt phoi. Theo các nhà sản xuất dụng cụ, Taro nén có thể kéo dài tuổi thọ lên tới 20 lần so với Taro cắt trong các ứng dụng phù hợp.

Hiệu suất của Dụng cụ cắt gọt ngày nay không chỉ nằm ở thiết kế hình học mà còn ở hai yếu tố công nghệ cốt lõi: vật liệu nền và lớp phủ bề mặt.
Hợp kim cứng (Cemented Carbide), chủ yếu là Tungsten Carbide (WC) được liên kết bởi Cobalt (Co), đã trở thành vật liệu tiêu chuẩn cho hầu hết các Dụng cụ cắt gọt. Đặc tính nổi bật nhất của Hợp kim cứng là độ cứng nóng cực kỳ cao, cho phép vật liệu này duy trì độ bền và độ cứng ở nhiệt độ lên đến $800^\circ\text{C}$ - $1000^\circ\text{C}$. Điều này là không thể đạt được với thép gió (HSS) truyền thống.
Các loại Hợp kim cứng được phân loại dựa trên thành phần hóa học (nhóm một, hai, ba cacbit) và kích thước hạt (Fine, Medium, Coarse). Kích thước hạt càng nhỏ mịn, vật liệu càng chống mài mòn tốt và có độ dai va đập cao hơn. Ví dụ, các loại hợp kim hạt siêu mịn thường được dùng cho gia công các chi tiết có yêu cầu độ sắc bén cao. Việc lựa chọn đúng mác hợp kim nền cho Dao tiện, Dao phay là bước đầu tiên để đảm bảo dụng cụ có thể chịu đựng được các điều kiện cắt khắc nghiệt của Gia công CNC.
Công nghệ phủ dao (Coating Technology) là giải pháp đột phá giúp tăng tuổi thọ và hiệu suất của Dụng cụ cắt gọt lên gấp nhiều lần. Lớp phủ mỏng (thường 2-15 $\mu$m) này hoạt động như một rào cản nhiệt và cơ học, ngăn chặn sự mài mòn khuếch tán và sự ăn mòn hóa học ở nhiệt độ cao.
Hai phương pháp phủ phổ biến nhất là PVD (Physical Vapor Deposition) và CVD (Chemical Vapor Deposition). Phủ PVD được thực hiện ở nhiệt độ thấp hơn, giữ được độ sắc bén của lưỡi cắt, thích hợp cho các Dụng cụ cắt gọt có hình học phức tạp như Dao phay ngón và các mảnh dao tiện tinh. Ngược lại, phủ CVD được thực hiện ở nhiệt độ cao hơn, tạo ra lớp phủ dày hơn và cứng hơn, lý tưởng cho gia công thô và Dao tiện trong các ứng dụng chịu tải nặng. Việc lựa chọn đúng Công nghệ phủ dao (TiN, TiAlN, AlCrN) dựa trên vật liệu gia công là một yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu suất của Taro, Mũi khoan và tất cả các dụng cụ khác.
Sức mạnh của Dụng cụ cắt gọt chỉ có thể được truyền tải trọn vẹn khi có một hệ thống Đầu kẹp dao (Tool Holder) cứng vững và chính xác. Đầu kẹp đóng vai trò là cầu nối giữa dao cắt và trục chính của máy Gia công CNC, chịu trách nhiệm cho độ đồng tâm, độ cứng vững và khả năng cân bằng động của toàn bộ hệ thống.
Các chuẩn đầu kẹp phổ biến như BT và HSK đều có những ưu điểm riêng. Trong khi chuẩn BT (7:24 taper) là phổ biến và dễ tiếp cận, chuẩn HSK (Hollow Shank Taper) với tính năng tiếp xúc kép (tiếp xúc cả côn và mặt bích) lại cung cấp độ cứng vững và độ chính xác lặp lại vượt trội ở tốc độ cao. Các chuyên gia ngành cơ khí luôn nhấn mạnh: rung động bắt nguồn từ hệ thống kẹp gá không ổn định là nguyên nhân hàng đầu gây hỏng dụng cụ. Do đó, việc lựa chọn Đầu kẹp dao phải được cân nhắc kỹ lưỡng, đặc biệt là khi thực hiện gia công tốc độ cao hoặc gia công sâu.
Ngoài các chuẩn côn, các cơ chế kẹp tiên tiến như đầu kẹp thủy lực (Hydraulic Chuck) hay đầu kẹp co nhiệt (Shrink Fit Holder) đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Đầu kẹp thủy lực mang lại độ đồng tâm cực kỳ cao (thường $\le 3 \mu$m) và khả năng giảm chấn tuyệt vời, lý tưởng cho Dao phay và Mũi khoan trong các nguyên công gia công tinh cần độ bóng bề mặt. Đầu tư vào Đầu kẹp dao chất lượng cao là một chiến lược dài hạn, không chỉ bảo vệ dụng cụ cắt gọt mà còn kéo dài tuổi thọ của trục chính máy CNC.

Mũi khoan hợp kim nguyên khối (Solid Carbide Drill) có toàn bộ thân và lưỡi cắt làm từ Hợp kim cứng. Loại này cung cấp độ cứng vững và độ chính xác cao nhất, lý tưởng cho khoan lỗ nhỏ và khoan sâu yêu cầu dung sai chặt. Ngược lại, Mũi khoan gắn mảnh (Indexable Drill) sử dụng mảnh dao thay thế ở đầu. Loại này kinh tế hơn cho đường kính lỗ lớn và cho phép tốc độ tiến dao cao hơn, nhưng thường kém chính xác hơn so với mũi khoan nguyên khối.
Số me cắt trên Dao phay ngón ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thoát phoi và độ mịn bề mặt. Dao phay 2-3 me có không gian thoát phoi lớn, phù hợp cho vật liệu mềm (như nhôm) và gia công phá thô. Dao phay 4-6 me (hoặc hơn) có độ cứng vững cao hơn, giúp tăng tốc độ tiến dao và tạo ra bề mặt mịn màng hơn, lý tưởng cho gia công thép, gang và gia công tinh.
PVD (Physical Vapor Deposition) được thực hiện ở nhiệt độ thấp (250° - 500°), giữ được độ sắc bén của lưỡi cắt, lý tưởng cho Dao phay và mảnh Dao tiện gia công tinh. CVD (Chemical Vapor Deposition) được thực hiện ở nhiệt độ cao (800° - 1050°), tạo ra lớp phủ dày, cứng, chịu mài mòn tốt, phù hợp cho gia công thô và vật liệu cứng (gang, thép sau nhiệt).
Taro nén hoạt động bằng cách nén vật liệu để tạo ren, không cắt bỏ vật liệu. Do đó, nó chỉ phù hợp với các vật liệu dẻo, có độ giãn dài tốt như nhôm, đồng, thép carbon thấp, và một số loại thép không gỉ. Nó không thể được sử dụng để gia công các vật liệu giòn như gang hoặc thép sau nhiệt luyện.
Đầu kẹp dao thủy lực (Hydraulic Chuck) sử dụng áp suất dầu để kẹp chặt chuôi dao, mang lại độ đồng tâm cực kỳ cao ($\le 3 \mu$m) và khả năng giảm chấn rung động vượt trội. Điều này giúp tăng tuổi thọ của Dao phay và Mũi khoan lên đáng kể, đồng thời cải thiện độ bóng và độ chính xác bề mặt khi Gia công CNC tốc độ cao.
Tiện móc lỗ yêu cầu Dao tiện phải vươn dài sâu vào chi tiết, khiến cán dao tiện dễ bị rung động cộng hưởng. Dao tiện chống rung triệt tiêu rung động này bằng bộ giảm chấn bên trong, đảm bảo mảnh dao tiện làm việc ổn định, ngăn ngừa hư hỏng bề mặt và kéo dài tuổi thọ dụng cụ, đặc biệt khi độ vươn dài vượt quá 4 lần đường kính.
Thông số gia công không hợp lý, đặc biệt là tốc độ cắt (Vc) quá cao, là nguyên nhân hàng đầu gây giảm tuổi thọ. Tốc độ cắt cao sinh ra nhiệt lớn, làm giảm độ cứng nóng của Hợp kim cứng và phá hủy Công nghệ phủ dao. Các yếu tố khác bao gồm lực cắt quá lớn (do chạy dao quá mức) và lựa chọn sai hình học bẻ phoi.
Dụng cụ cắt gọt làm từ Hợp kim cứng có thể hoạt động ở tốc độ cắt cao hơn Thép gió (HSS) từ 2 đến 5 lần nhờ độ cứng và khả năng chịu nhiệt vượt trội. Điều này trực tiếp làm tăng năng suất Gia công CNC và kéo dài tuổi thọ dụng cụ, mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn.
Đối với Dao phay tốc độ cao, tiêu chí quan trọng nhất là Độ cân bằng động (Dynamic Balancing) và Độ cứng vững. Đầu kẹp dao phải được cân bằng ở cấp độ cao (thường G2.5 ở tốc độ 20,000 vòng/phút) để ngăn ngừa rung động ở tốc độ trục chính cao, bảo vệ cả dụng cụ và máy CNC.
Để tối ưu hóa thoát phoi, đặc biệt trong các nguyên công Mũi khoan và Taro sâu, cần:
![]()